Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ hjwitteveen.com.

Bạn đang xem: Consultancy là gì

Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.

Xem thêm: Giới Thiệu Giải Pháp Phần Mềm Erp Oracle Erp Là Gì, Oracle Erp Là Gì


a business/management/recruitment, etc. consultancy She was the creative director at a media consultancy.
It provides a range of educational services to the state, including school inspections and consultancy.
Under the code, personal interests involve payments to the member personally, for example, consultancies or other fee-paid work.
The guide covers proprietorial and value for money issues which relate to the use of public relations consultancies.
If tied aid is supplied, the goods or consultancies procured have to go beck to the providing country.
Running costs comprise pay, recruitment, training, travel and expenses, consultancies and the employment of agency staff.
Consultancies under the scheme will in future focus where appropriate on specific themes of which the application of modern technology is one.
My constituency contains one very large information technology firm and a number of small consultancies.
Aid-financed consultancies can and do offer prospects of further business financed commercially or through international lending agencies.
Consultancies are awarded, after competition, to the consultant considered best able to provide value for money in terms of quality of work and price.
Another category of technical assistance and advice is in consultancies, and here we could be doing tremendously more than we are at the present.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hjwitteveen.com hjwitteveen.com hoặc của hjwitteveen.com University Press hay của các nhà cấp phép.
*

to press something, especially a mixture for making bread, firmly and repeatedly with the hands and fingers

Về việc này
*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập hjwitteveen.com English hjwitteveen.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *