Bài viết Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ thuộc chủ đề về hỏi đáp đang được rất nhiều bạn lưu tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng hjwitteveen.com tìm hiểu Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ trong bài viết hôm nay nha !Các bạn đang xem nội dung về : “Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ”


Bạn đang xem: Cradle là gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ3 Chuyên ngành3.1 Giao thông & vận tải3.2 Xây dựng3.3 Kỹ thuật chung3.4 Kinh tế3.5 Địa chất4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /“kreidl/

Nội Dung

1 Thông dụng2 Chuyên ngành3 Các từ liên quan4 Tham khảo dữ liệu, về Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ tại WikiPedia

Thông dụng

Danh từ

Cái nôi (nghĩa bóng) nguồn gốc, gốc, nơi bắt nguồn, cái nôithe cradle of the Anglo-Saxonnguồn gốc người Ang-lô Xắc-xông (hàng hải) giàn giữ tàu (khi đóng hoặc sửa chữa) Cái khung gạt Thùng đãi vàng Giá để ống nghe (của máy điện thoại)from the cradletừ khi còn nằm nôi, từ khi mới lọt lòngfrom the cradle to the gravetừ khi chào đời đến lúc nhắm mắt xuôi taythe cradle of the deep(thơ ca) biển cảto rob the cradle(thông tục) tìm hiểu (lấy) lớp trẻ hơn mình; già còn thích chơi trống bỏi


Mọi Người Cũng Xem Break The Ice Là Gì

Xem thêm: Shoujo Manga Là Gì - Tất Cả Thể Loại Và Cấp Độ Của Manga

Ngoại động từ

Đặt (đứa trẻ) vào nôi; bế ẵm nâng niu bế đứa trẻ trong tay Đặt (tàu) vào giá (để đóng hoặc sửa chữa) Cắt (lúa…) bằng hái có khung gạt Đãi (quặng vàng)

hình thái từ

Chuyên ngành

Giao thông & vận tải

can kê xuồng

Xây dựng

khung lắc lư giá nôi gối kê bệ gối tựa ống

Kỹ thuật chung

ban trượtlowering cradlebàn trượt nâng hạ bệ bệ đỡ cần máng điện thoại khung đế giá đỡ giá đu giá lắc giá lắc bằng ống giàn giá treotraveling cradlegiàn giá treo di độngtravelling cradlegiàn giá treo di động giàn đỡcradle dynamođynamô kiểu giàn đỡ giàncabin pulley cradlekhoang giàn giáo có ròng rọccradle dynamođynamô kiểu giàn đỡcradle ironthép nối giàn giáocradle scaffoldgiàn giáo trèolaunching cradlegiàn trợ lực hạ thủytraveling cradlegiàn giá di độngtraveling cradlegiàn giá treotraveling cradlegiàn giá treo di độngtraveling cradlegiàn giáo treotravelling cradlegiàn giá di độngtravelling cradlegiàn giá treotravelling cradlegiàn giá treo di động giàn giáo treocradle scaffoldgiàn giáo trèo giàn giữ tàu giàn, nâng giữ

Giải thích EN: A framework that carries, supports, or restrains material or engines..

Giải thích VN: Khung dùng để vận chuyển, nâng đỡ hay giữu vật liệu hoặc mày móc.

gối kê bàn đãi quặng vàng móc treo ống sàn lắp ráp

Kinh tế

cái nôi

Địa chất

máng đãi, thuyền đãi, thùng đãi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbaby bed , bassinet , cot , crib , hamper , moses basket , pannier , trundle bed , babyhood , beginning , birthplace , fount , fountain , fountainhead , infancy , nativity , nursery , origin , source , spring , ultimate cause , wellspring , baby”s bed , cunabula , incunabula , matrix , solen , trundle-bed verblull , nestle , nourish , nurse , rock , support , tend , watch over , bassinet , bed , cot , crib , cuddle , hug , infancy , nursery , nurture , origin , wellspring


Mọi Người Cũng Xem Cafe Racer Là Gì - tìm hiểu thông tin về Phong Cách Độ Xe Cafe Racer

Chuyên mục: Hỏi Đáp


Các câu hỏi về Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, TừNếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha Các Hình Ảnh Về Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ

*

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Cradle #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Cradle #Từ

Tham khảo dữ liệu, về Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ tại WikiPedia

Bạn hãy tra cứu thông tin chi tiết về Cradle Là Gì – Nghĩa Của Từ Cradle, Từ từ trang Wikipedia.◄


Tham Gia Cộng Đồng Bất Động Sản Hưng Thịnh

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *