2 Thông dụng2.1 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Toán & tin3.2 Cơ - Điện tử3.3 Cơ khí & công trình3.4 Xây dựng3.5 Điện lạnh3.6 Điện3.7 Kỹ thuật chung3.8 Kinh tế3.9 Địa chất4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /"silində/

Thông dụng

Danh từ

(toán học) trụ, hình trụ (cơ khí) xylanhcylinder blockhộp xilanhcylinder headnắp xi lanh (ngành in) trục lăn

Chuyên ngành

Toán & tin

trụ, hình trụ, mặt trụalgebraic cylinder mặt trụ đại sốcircular cylinder hình trụ tròncoaxial cylinder hình trụ đồng trụccompound cylinder hình trụ đa hợpelliptic(al) cylinder mặt trụ elipticenvoloping cylinder mặt trụ baohyperbolic cylinder mặt trụ hipebolicimaginary elliptic cylinder mặt trụ eliptic ảoobliqua cylinder hình trụ xiênprojecting cylinder trụ chiếuright circular cylinder hình trụ tròn phẳngrotating cylinder hình trụ tròn xoay

Cơ - Điện tử

Xi lanh, hình trụ tròn

Xi lanh, hình trụ tròn

Cơ khí & công trình

hình trụ tròn pittông chuyển động trong đó

Xây dựng

bình đựng khí cọc hình trụ thiết bị đun then cửa

Điện lạnh

hình chụm

Điện

tang trống

Kỹ thuật chung

hình trụcircular cylinderhình trụ tròncoaxial cylinderhình trụ đồng trụccompound cylinderhình trụ đa hợpcone cylinderhình trụ có nóncylinder (ofconcrete)mẫu thủ bê tông hình trụcylinder bearingổ hình trụcylinder boilernồi hơi hình trụcylinder chartbiểu đồ hình trụcylinder foundationmóng hình trụcylinder furnacelò hình trụcylinder head screwvít mũ hình trụcylinder lockổ khóa hình trụcylinder shellvỏ mỏng hình trụcylinder specimenmẫu thử hình trụcylinder specimenmẫu (hình) trụcylinder stovelò hình trụcylinder tarnhựa đường hình trụcylinder testthử mẫu hình trụCylinder, Test cylindermẫu thử bêtông hình trụelliptic (al) cylinderhình trụ ellipticfaraday cylinderhình trụ Faradayheating cylinderhình trụ nung (chất dẻo)hot water cylinderthùng chứa nước nóng hình trụoblique cylinderhình trụ xiênoxygen cylinderbình ôxi (hình trụ)right circular cylinderhình trụ tròn thẳngrotating cylinderhình trụ tròn xoaytest cylindermẫu thí nghiệm hình trụtest cylindermẫu thử hình trụ trònwehnelt cylinderhình trụ wehnelt cọc cột mặt trụ máy cán ống trụ trụcblade cylindertrục daocoaxial cylinderhình trụ đồng trụcflat-bed cylinder pressmáy in trục khuôn phẳngflat-bed cylinder pressmáy in trục lăn sàn phẳnggrooved-cylinder rollertrục lăn kiểu răng cưaimpression cylindertrục éprecording cylindertrục ghiribbed-cylinder rollertrục lăn có (cạnh) gờ trục cuốn vỏ mỏngcylinder shellvỏ mỏng hình trụ

Kinh tế

hình trụ tanggerminating cylindertang phân cấpgerminating cylindertang phân loạilard-chilling cylindertang làm lạnh mỡ lợnpecking cylindertang đóng kiệnperforated cylindertang lướiscourer cylindertang chải hạtscourer cylindertang xoa hạtseparating cylindertang phân cấpseparating cylindertang phân loạisorting cylindertang phân cấpsorting cylindertang phân loạistudded cylindertang chải xilanh

Địa chất

xilanh, ống, trụ, trục

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nouncircular solid , barrel , volumetric curve
Cơ - điện tử, Cơ khí & công trình, Kinh tế, Kỹ thuật chung, Thông dụng, Toán & tin, Trang nhúng tập tin không tồn tại, Từ điển oxford, Xây dựng, Y sinh, điện, điện lạnh,
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *