Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

definition
*

definition /,defi"niʃn/ danh từ sự có mang, lời định nghĩa sự định, sự xác định rõ, sự xác định (quyền lợi, ranh con giới...) (đồ vật lý) sự rõ nét (hình ảnh); độ rõ (âm thanh)
định nghĩaADR (application definition record): phiên bản ghi có mang ứng dụngCDL (comm& definition language): ngôn ngữ khái niệm lệnhCDL (control definition language): ngôn từ có mang điều khiểnCIDF (control interval definition field): ngôi trường khái niệm khoảng điều khiểnDD name (data definition name): tên tư tưởng dữ liệuDDL (data definition language): ngôn ngữ có mang dữ liệuIDDU (interactive sầu data definition utility): phầm mềm có mang dữ liệu tương tácNDL (network definition language): ngôn từ khái niệm mạngODT (object definition table): bảng tư tưởng đối tượngRDT (resource definition table): bảng quan niệm nguồnRDTE (resource definition table entry): mục nhập bảng theo định nghĩaSDF (screen definition facility): lịch trình tư tưởng màn hìnhSDS (utility definition specification): quánh tả tư tưởng luôn thể íchSS statement (data definition statement): câu lệnh có mang dữ liệuVTAM definition: có mang VTAMVTAM definition library: tlỗi viện quan niệm VTAMabstract type và scheme definition language (ATSDL): ngôn từ loại trừu tượng và định nghĩa sơ đồapplication definition record: bản ghi có mang ứng dụngapplication definition record (ADR): bạn dạng ghi định nghĩa ứng dụngapplication structure definition: quan niệm cấu trúc ứng dụngattribute definition: khái niệm thuộc tínhattribute definition list: list định nghĩa ở trong tínhbloông chồng definition: tư tưởng khốicell definition: có mang ôchannel definition format: khuôn dạng quan niệm kênhcharacter definition display: hiển thị định nghĩa cam kết tựcharacter definition table: bảng có mang những ký tựcommand definition: quan niệm lệnhcommvà definition language (CDL): ngữ điệu định nghĩa lệnhcommvà definition statement: mệnh đề khái niệm lệnhcommunication tệp tin definition: quan niệm tệp truyền thôngcommunication tệp tin definition: khái niệm tập tin truyền thôngcommunication queue definition: khái niệm sản phẩm ngóng truyền thôngcomparison definition: khái niệm so sánhconnection definition language: ngôn ngữ định nghĩa kết nốicontrol definition language (CDL): ngôn ngữ quan niệm điều khiểncontrol interval definition field (CIDF): ngôi trường định nghĩa khoảng điều khiểndata definition: quan niệm dữ liệudata definition name: thương hiệu khái niệm dữ liệudata definition name (DD name): tên định nghĩa dữ liệudata definition name statement (DD statement): câu lệnh có mang dữ liệudata definition statement: lệnh quan niệm dữ liệudata mix definition: khái niệm tập dữ liệudata mix definition (DSD): định nghĩa tập dữ liệudate definition: quan niệm ngày thángdefinition of a data object: định nghĩa đối tượng dữ liệudefinition statement: chỉ thị định nghĩadefinition statement: câu lệnh định nghĩadefinition statement: tuyên bố định nghĩadefinition statement identifier: tên lệnh định nghĩadefinition syntax: cú pháp định nghĩadocument type definition (DTD): có mang thứ hạng tài liệudocument type definition (DTD): quan niệm hình dạng tài liệu-DTDdynamic data phối definition: tư tưởng tập dữ liệu độngelement type definition: có mang mẫu mã phần tửexplicit definition: có mang rõexternal data definition: khái niệm tài liệu ngoàiexternal definition: khái niệm ngoàifield attribute definition: tư tưởng ở trong tính trườngfield definition: định nghĩa trườngfile definition: tư tưởng tập tinkhung definition (FORMDEF): định nghĩa dạngkhung definition (FORMDEF): tư tưởng biểu mẫuformat definition: có mang khuônformat definition: quan niệm dạng thứcfunction definition: quan niệm hàmfunction definition module: môđun tư tưởng hàmimplicit definition: tư tưởng ẩnimpredicative definition: khái niệm bất vị ngữinductive sầu definition: định nghĩa quy nạpinteractive sầu data definition utility (IDDU): tiện ích khái niệm tài liệu tương tácinterface definition language (IDL): ngôn từ tư tưởng giao diệninternal data definition: định nghĩa tài liệu tronginternal library definition: định nghĩa thư viện bên trongjob definition: quan niệm công việclinks process definition: có mang xử lý liên kếtliên kết process definition (LPD): có mang quá trình liên kếtmacro definition: sự khái niệm macromacro definition: có mang chínhnetwork definition: khái niệm mạngnetwork definition language (NDL): ngữ điệu quan niệm mạngobject definition: có mang đối tượngobject definition table (ODT): bảng có mang đối tượngoperational definition: định nghĩa toán tửpage definition (pagedep): có mang trangpanel definition program: chương trình khái niệm panenperiod definition: sự định nghĩa chu kỳproblem definition: sự quan niệm bài toánrecord format definition: định nghĩa dạng thức phiên bản ghirecursive definition: tư tưởng đệ quyregressive definition: tư tưởng đệ quyresource definition: định nghĩa nguồnresource definition: sự định nghĩa nguồnresource definition table: bảng khái niệm nguồnresource definition table entry (RDTE): sự nhập dạng định nghĩa nguồnscreen definition facility: phương tiện đi lại quan niệm màn hìnhscreen definition facility (SDF): chương trình tư tưởng màn hìnhsource macro definition: quan niệm macro nguồnstatement function definition: quan niệm hàm lệnhstorage definition statement: lệnh khái niệm cỗ nhớsubsystem controller definition record (SCDR): bạn dạng ghi quan niệm khối hệ thống consystem definition (SYSDEF): có mang hệ thốngsystem macro definition: khái niệm macro hệ thốngsystems analysis definition (SAD): quan niệm phân tích hệ thốngsystems definition: khái niệm hệ thốngtable definition: khái niệm bảngtype definition: sự quan niệm kiểutype definition: định nghĩa kiểuutility definition specification (UDS): đặc tả tư tưởng luôn thể íchđộ nétEDTV (extended definition television): vô tuyến gồm độ sắc nét mnghỉ ngơi rộngdecrease in definition: sự giảm độ néthigh definition television: vô tuyến độ sắc nét caopicture definition: độ nét của hìnhđộ phân giảiGiải mê say VN: Độ phân rõ những nét của hình bên trên màn lắp thêm thu.độ rõ nétvertical definition: độ rõ nét dọcsự định nghĩamacro definition: sự định nghĩa macroperiod definition: sự quan niệm chu kỳproblem definition: sự định nghĩa bài toánresource definition: sự tư tưởng nguồntype definition: sự tư tưởng kiểusự xác địnhbloông xã definition: sự xác minh khốidefinition of a procedure or type: sự xác định rõ thủ tục hoặc kiểuperiod definition: sự khẳng định chu kỳrecord format definition: sự xác định dạng mẩu tinLĩnh vực: năng lượng điện lạnhđộ rõ (nét)Force Majeure, definition oftác độngcủa ngôi trường hòa hợp bất khả khángđộ nétđộ rõsự định nghĩaxác minh rõbusiness definitionsự khẳng định tởm doanhdefinition of export quotationshạn định về giá chỉ xuất khẩu (của Mỹ)job definitiontư tưởng chức vịjob definitiontư tưởng dịch vụ o sự xác định (tính chất)

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): definition, define, definite, indefinite, definitely, indefinitely


Chuyên mục: CÔNG NGHỆ
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *