Nâng cao vốn từ vựng của bạn với English Vocabulary in Use từ hjwitteveen.com.Học các từ bạn cần giao tiếp một cách tự tin.


Bạn đang xem: Groan là gì

a low, sad sound that is continued for a while and that is made by someone who is suffering from pain or unhappiness:
The machinery might well have creaked and groaned, but printers and authors could still have felt intimidated by its operation.
They also argued that the country groaned under too much bureaucracy and that therefore individual freedom and creativity were being suppressed.
One presses buttons and says "leaders", and one gets a chorus of groans; one says "elite", and one gets a chorus of groans.
In spite of the groans and despondency which we hear all around and in which we indulge ourselves, the picture is not universally gloomy.
The whole country is groaning under a burden of taxation so heavy that it is materially diminishing our chance of recovery.
They, together with the teachers, civil servants and gas workers, who have all been groaning under the burden, are sent empty away.
I am extremely glad that recruiting is good and that we have not heard moans and groans about recruiting.
More than that, millions now groaning under the iron yoke of tyranny will be given new hope of life.
The judiciary are now required to preside over a system of criminal and civil justice increasingly groaning under the strain of under-resourcing and understaffing.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên hjwitteveen.com hjwitteveen.com hoặc của hjwitteveen.com University Press hay của các nhà cấp phép.

Xem thêm: Linux Mint Là Gì ? Tại Sao Nên Sử Dụng Linux Mint? / Làm Thế Nào Để

*

to put flour, sugar, etc. through a sieve (= wire net shaped like a bowl) to break up large pieces

Về việc này
*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập hjwitteveen.com English hjwitteveen.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
{{/displayLoginPopup}} {{#notifications}} {{{message}}} {{#secondaryButtonUrl}} {{{secondaryButtonLabel}}} {{/secondaryButtonUrl}} {{#dismissable}} {{{closeMessage}}} {{/dismissable}} {{/notifications}}
*

English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語 Tiếng Việt
English (UK) English (US) Español Español (Latinoamérica) Русский Português Deutsch Français Italiano 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Polski 한국어 Türkçe 日本語
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *