<"pouli∫t>
*tính từ
 láng, láng
 polished wood
 gỗ đánh bóng
 (nghĩa bóng) thanh lịch, tkhô cứng nhã, tao nhã; tinch tế
 polished manners
 thái độ kế hoạch sự

polished▸ adjective1a polished table: SHINY, glossy, gleaming, lustrous, glassy; waxed, buffed, burnished; varnished, glazed, lacquered, japanned, shellacked.

Bạn đang xem: Polished là gì

2a polished performance: EXPERT, accomplished, masterly, masterful, skilful, adept, adroit, dexterous; impeccable, flawless, perfect, consummate, exquisite, outstanding, excellent, superb, superlative sầu, first-rate, fine; informal ace.3polished manners: REFINED, cultivated, civilized, well bred, polite, courteous, genteel, decorous, respectable, urbane, suave, sophisticated.Oppositesdull, inexpert, gauche.

Xem thêm: " Keep In Mind Là Gì ? Các Thành Ngữ Với Mind Các Thành Ngữ Với Mind


Lĩnh vực: hóa học và đồ vật liệu
■ được tấn công bóng
polished edge: rìa được tấn công bóng
■ được mài nhẵn
polished board
■ tnóng (được) đánh bóng
polished concrete pavement
■ khía cạnh con đường bê tông mài nhẵn
polished face
■ mặt mài nhẵn
polished finish of stone
■ sự tấn công láng hoàn thành mặt đá
polished plate glass
■ kính tấm tấn công bóng
polished plate glass
■ kính tnóng mài
polished section
■ mặt cắt mài nhẵn
polished surface
■ bề mặt vẫn tấn công bóng
polished surface
■ khía cạnh tấn công bóng
polished wired glass
■ kính cốt lưới tấn công bóng
thick polished plate glass
■ kính tnóng mài dày

* tính từ - bóng, láng - (nghĩa bóng) thanh lịch, tkhô hanh nhã, thanh nhã polished manners ~ cử chỉ thanh lịch tao nhã
polishedpolished
adjective sầu (of rice) having had the outer husk removed during milling.→ polish————————polishedadjective improve sầu, refine, or add the finishing touches khổng lồ.→ polish
adjective1.
perfected or made shiny và smooth ( Freq. 2)- his polished prose- in a freshly ironed dress & polished shoes- freshly polished silver• Ant: unpolished• Similar to: bright , burnished , lustrous , shining , shiny , finished• See Also: bright2. showing a high degree of refinement and the assurance that comes from wide social experience- his polished manner- maintained an urbane tone in his letters • Syn: refined , svelte , urbane• Similar to: sophisticated• Derivationally related forms: urbanity (for: urbane )3.

Xem thêm: Mã Đổi Thưởng ( Code) Heo Đến Rồi Vào Thứ 2 Và Thứ 6 Hàng Tuần

(of grains especially rice) having the husk or outer layers removed- polished rice • Syn: milled• Similar to: processed4.(of lumber or stone) lớn trlặng & smooth • Syn: dressed• Similar to: finished

Chuyên mục: CÔNG NGHỆ
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *